| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,91% | -1,44₫ | 6,30₫ | 6,77₫ | 3,94₫ | 4,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,50% | -4,47₫ | 10,78₫ | 13,81₫ | 3,54₫ | 6,30₫ |