| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,85% | -0,0001527₫ | 0,0002686₫ | 0,0003730₫ | 0,0001067₫ | 0,0001159₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,82% | -0,004077₫ | 0,004345₫ | 0,004977₫ | 0,0002602₫ | 0,0002686₫ |