| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +36,61% | 275,36₫ | 752,18₫ | 2.030,36₫ | 526,00₫ | 1.027,54₫ |
| 2022 | -76,83% | -2.485,35₫ | 3.234,90₫ | 3.747,75₫ | 717,99₫ | 749,55₫ |
| 2021 | -40,22% | -2.175,01₫ | 5.407,28₫ | 22.736,35₫ | 2.240,76₫ | 3.232,27₫ |