| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,04% | -504,23₫ | 1.049,60₫ | 1.267,74₫ | 544,89₫ | 545,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,54% | -1.161,94₫ | 2.211,54₫ | 5.004,16₫ | 926,12₫ | 1.049,60₫ |