| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,70% | -14.690,48₫ | 25.909,24₫ | 29.098,68₫ | 7.595,20₫ | 11.218,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,92% | -188.657,63₫ | 214.566,87₫ | 217.838,75₫ | 17.561,03₫ | 25.909,24₫ |