| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,87% | -0,09293₫ | 0,2744₫ | 0,3443₫ | 0,1243₫ | 0,1814₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,44% | -0,5939₫ | 0,8677₫ | 1,04₫ | 0,2529₫ | 0,2738₫ |
| 2024 | -10,85% | -0,1057₫ | 0,9742₫ | 2,87₫ | 0,6458₫ | 0,8685₫ |
| 2023 | +71,63% | 0,4067₫ | 0,5678₫ | 1,19₫ | 0,4699₫ | 0,9745₫ |
| 2022 | -79,89% | -2,26₫ | 2,83₫ | 4,50₫ | 0,5482₫ | 0,5685₫ |