| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +38,29% | 1,40₫ | 3,65₫ | 5,05₫ | 2,75₫ | 5,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | +894,44% | 3,28₫ | 0,3669₫ | 23,74₫ | 0,1091₫ | 3,65₫ |