| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,85% | -0,05541₫ | 0,3495₫ | 0,3718₫ | 0,2657₫ | 0,2941₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,55% | -0,2101₫ | 0,5596₫ | 1,82₫ | 0,1865₫ | 0,3495₫ |