| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,28% | -555,01₫ | 1.344,60₫ | 1.440,64₫ | 765,15₫ | 789,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,47% | -509,26₫ | 1.853,86₫ | 4.110,67₫ | 1.185,84₫ | 1.344,60₫ |