| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,38% | -2,26₫ | 5,59₫ | 8,13₫ | 2,65₫ | 3,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,53% | -16,34₫ | 21,93₫ | 31,88₫ | 5,53₫ | 5,59₫ |