| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,80% | -22,44₫ | 50,10₫ | 54,41₫ | 24,93₫ | 27,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,27% | -44,90₫ | 95,00₫ | 1.130,71₫ | 43,91₫ | 50,10₫ |