| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,99% | ₫-0.000002443553722662927-0.052443 | ₫0.000003647698400520.053647 | ₫0.00000518160528828000050.055181 | ₫0.000001204144685640.051204 | ₫0.00000120414467785707280.051204 |
| 2025 Năm ngoái | -52,80% | ₫-0.000004080373608240001-0.054080 | ₫0.0000077280720087600010.057728 | 0,00002585₫ | ₫0.000002072181836880.052072 | ₫0.000003647698400520.053647 |