| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,60% | -4,73₫ | 14,98₫ | 15,66₫ | 8,03₫ | 10,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,58% | -0,7190₫ | 15,70₫ | 50,19₫ | 6,96₫ | 14,98₫ |