| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,05% | -18.615,19₫ | 53.110,86₫ | 55.985,85₫ | 30.715,16₫ | 34.495,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,71% | -134.629,53₫ | 187.740,39₫ | 242.394,65₫ | 49.571,45₫ | 53.110,86₫ |