| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,42% | -8,02₫ | 108,20₫ | 333,17₫ | 74,23₫ | 100,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | +77,99% | 47,41₫ | 60,79₫ | 1.286,65₫ | 57,54₫ | 108,20₫ |