| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,21% | -349,87₫ | 1.445,17₫ | 1.651,30₫ | 990,48₫ | 1.095,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,36% | -262,30₫ | 1.707,47₫ | 4.240,48₫ | 1.024,17₫ | 1.445,17₫ |