| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,41% | -2,44₫ | 10,89₫ | 34,08₫ | 6,86₫ | 8,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,57% | -748,19₫ | 759,08₫ | 838,45₫ | 9,87₫ | 10,89₫ |