| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,08% | ₫-0.000000005134664323725246-0.085134 | ₫0.00000000563743272680.085637 | ₫0.00000002218890509780.072218 | ₫0.00000000048378614760.094837 | ₫0.00000000050276840307475320.095027 |