| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,35% | -58.317,11₫ | 120.620,12₫ | 149.748,75₫ | 56.779,67₫ | 62.303,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,33% | -436.000,42₫ | 556.620,54₫ | 662.204,21₫ | 116.431,36₫ | 120.620,12₫ |