| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,33% | -889,94₫ | 2.449,31₫ | 2.925,37₫ | 1.448,65₫ | 1.559,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,09% | -2.663,14₫ | 5.112,45₫ | 9.485,57₫ | 2.056,85₫ | 2.449,31₫ |