| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,53% | 0,008943₫ | 0,03800₫ | 0,2893₫ | 0,03766₫ | 0,04695₫ |
| 2025 Năm ngoái | +102,57% | 0,01924₫ | 0,01876₫ | 0,4099₫ | 0,01835₫ | 0,03800₫ |