| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,32% | -146,21₫ | 150,24₫ | 155,00₫ | 4,03₫ | 4,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,68% | -6.336,49₫ | 6.486,70₫ | 7.200,29₫ | 142,33₫ | 150,21₫ |