| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,13% | -76,83₫ | 132,17₫ | 132,17₫ | 54,42₫ | 55,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,79% | -462,85₫ | 595,02₫ | 595,02₫ | 101,93₫ | 132,17₫ |