| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11.006,42% | 1.714.086.954,84₫ | 15.573.514,71₫ | 2.513.635.753,31₫ | 101,27₫ | 1.729.660.469,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.317.315,42% | 15.572.842,69₫ | 672,02₫ | 3.285.677.670,86₫ | 110,82₫ | 15.573.514,71₫ |