| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,06% | -19,68₫ | 24,58₫ | 51,54₫ | 4,29₫ | 4,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,40% | -261,30₫ | 285,88₫ | 404,95₫ | 12,74₫ | 24,58₫ |