| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,80% | -1,13₫ | 2,13₫ | 2,13₫ | 0,8380₫ | 1,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 2,13₫ | 2,13₫ | 2,13₫ | 2,13₫ |