| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,26% | -906,07₫ | 1.308,12₫ | 1.570,95₫ | 396,34₫ | 402,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,63% | -7.794,33₫ | 9.102,45₫ | 9.907,28₫ | 1.229,55₫ | 1.308,12₫ |