| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,54% | -38.031,31₫ | 42.952,18₫ | 44.138,82₫ | 4.879,26₫ | 4.920,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,17% | -1.078.745,67₫ | 1.121.697,86₫ | 1.121.697,86₫ | 281,49₫ | 42.952,18₫ |