| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +233,80% | 47,95₫ | 20,51₫ | 76,30₫ | 20,51₫ | 68,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,82% | -11.318,26₫ | 11.338,77₫ | 15.800,96₫ | 11,11₫ | 20,51₫ |