| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,64% | -4,97₫ | 26,67₫ | 51,89₫ | 10,43₫ | 21,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | +586,54% | 22,78₫ | 3,88₫ | 477,69₫ | 3,80₫ | 26,67₫ |