| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +84,98% | 3.170,08₫ | 3.730,41₫ | 9.034,13₫ | 2.818,63₫ | 6.900,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,65% | -10.424,65₫ | 14.155,06₫ | 17.642,69₫ | 3.610,88₫ | 3.730,41₫ |