| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,41% | -1.612.506,48₫ | 114.338.805,60₫ | 146.580.739,47₫ | 109.058.915,46₫ | 112.726.299,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +65,24% | 45.140.371,48₫ | 69.195.042,09₫ | 121.370.368,68₫ | 67.455.051,18₫ | 114.335.413,58₫ |