| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,22% | ₫-0.00000011402750574638928-0.061140 | ₫0.0000003539563880.063539 | ₫0.00000099594934264999990.069959 | ₫0.0000001713087280.061713 | ₫0.00000023992888225361070.062399 |