| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,92% | -142,55₫ | 420,28₫ | 648,21₫ | 228,72₫ | 277,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,92% | -5.506,36₫ | 5.926,12₫ | 7.225,17₫ | 245,05₫ | 419,76₫ |
| 2024 | +1.025,00% | 5.401,75₫ | 527,00₫ | 43.134,95₫ | 527,00₫ | 5.928,75₫ |