| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,12% | -294,58₫ | 838,71₫ | 972,53₫ | 415,25₫ | 544,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,50% | -890,58₫ | 1.729,30₫ | 2.904,80₫ | 658,11₫ | 838,71₫ |