| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,85% | -91.006,23₫ | 1.874.838,12₫ | 6.168.706,23₫ | 692.669,48₫ | 1.783.831,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | +146,16% | 1.113.207,56₫ | 761.630,55₫ | 2.191.045,45₫ | 746.492,89₫ | 1.874.838,12₫ |