| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,79% | -2,24₫ | 17,48₫ | 19,90₫ | 13,39₫ | 15,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,46% | -20,08₫ | 37,56₫ | 42,03₫ | 13,08₫ | 17,48₫ |