| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,20% | ₫-0.000000000176393840436144-0.091763 | ₫0.00000000054774851599999990.095477 | ₫0.0000000012025244170.081202 | ₫0.0000000002152922330.092152 | ₫0.0000000003713546755638560.093713 |