| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,79% | ₫-0.0000000022146355380165194-0.082214 | ₫0.00000000321963640000000040.083219 | ₫0.000000005089012230.085089 | ₫0.000000000561654090.095616 | ₫0.0000000010050008619834810.081005 |