| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,59% | -0,02794₫ | 0,1916₫ | 0,3386₫ | 0,1635₫ | 0,1636₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,98% | -785,55₫ | 785,74₫ | 1.656,63₫ | 0,1431₫ | 0,1916₫ |