| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,81% | -13,40₫ | 33,66₫ | 42,15₫ | 18,70₫ | 20,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,45% | -88,50₫ | 122,16₫ | 132,51₫ | 23,43₫ | 33,66₫ |