| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,94% | -0,2382₫ | 0,5302₫ | 0,5761₫ | 0,2869₫ | 0,2919₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,77% | -3,48₫ | 4,01₫ | 4,62₫ | 0,4571₫ | 0,5304₫ |