| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +124,77% | 9,39₫ | 7,53₫ | 17,48₫ | 6,40₫ | 16,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,66% | -29,47₫ | 37,00₫ | 41,74₫ | 6,78₫ | 7,53₫ |