| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,72% | -0,8506₫ | 3,18₫ | 9,36₫ | 1,34₫ | 2,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,03% | -50,15₫ | 53,33₫ | 64,27₫ | 2,82₫ | 3,18₫ |