| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,57% | 0,2336₫ | 9,08₫ | 16,11₫ | 5,67₫ | 9,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,71% | -88,65₫ | 97,73₫ | 248,05₫ | 8,69₫ | 9,08₫ |