| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,49% | -13,48₫ | 65,78₫ | 86,81₫ | 38,59₫ | 52,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,06% | -25,61₫ | 91,28₫ | 126,99₫ | 49,82₫ | 65,67₫ |