| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,44% | -807,83₫ | 1.029,92₫ | 1.265,91₫ | 186,57₫ | 222,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,09% | -11.990,08₫ | 13.020,00₫ | 15.040,35₫ | 1.019,42₫ | 1.029,92₫ |