| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,35% | -0,1945₫ | 2,33₫ | 2,71₫ | 1,62₫ | 2,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,89% | -2,51₫ | 4,84₫ | 4,86₫ | 2,01₫ | 2,33₫ |