| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,60% | -0,08888₫ | 0,1051₫ | 4,59₫ | 0,01592₫ | 0,01618₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,51% | -21,21₫ | 21,32₫ | 30,67₫ | 0,09747₫ | 0,1051₫ |