| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,89% | -2.269,25₫ | 3.727,08₫ | 4.142,20₫ | 917,26₫ | 1.457,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,01% | -4.556,65₫ | 8.283,73₫ | 17.999,33₫ | 751,24₫ | 3.727,08₫ |